PHỤ LỤC

ATTACHMENT

(Kèm theo quyết định số:  162 /QĐ - CNCL ngày 23 tháng 3 năm 2011

của giám đốc Văn pḥng Công nhận Chất lượng)

 

Tên pḥng thí nghiệm:

Pḥng  Thử nghiệm Công ty Thủy điện Ialy

Laboratory:

Ialy Testing Laboratory

Cơ quan chủ quản: 

Công ty Thủy điện Ialy

Organization:

Ialy Hydro Power Company

Lĩnh vực thử nghiệm:

Điện – Điện tử, Hóa

Field of testing

Electrical – Electronic, Chemical

Người phụ trách/ Representative:  Nguyễn Minh Khứ

Người có thẩm quyền kư/  Approved signatory:

1. Đoàn Tiến Cường        Tất cả các phép thử được công nhận/ All accredited tests

2. Nguyễn Minh Khứ       Tất cả các phép thử được công nhận/ All accredited tests

3. Mai Anh Vũ                 Tất cả các phép thử được công nhận/ All accredited tests

4. Huỳnh Văn Chương    Tất cả các phép thử được công nhận/ All accredited tests

5. Lê Tuấn Hữu               Các phép thử Cao áp và Hóa dầu/

 Accredited Highvoltage and Chemical tests

6. Vơ Như Đức                Các phép thử Đồng hồ điện và Đồng hồ áp lực/

 Accredited  Electric meter, Pressure gauge tests

7. Đỗ Xuân Ḥa               Các phép thử Rơle, Đồng hồ điện, Đồng hồ áp lực/

Accredited Relay, Electric meter, Pressure gauge tests

8. Lê Minh Hương           Các  phép thử Rơ le/

Accredited Relay tests

9. Ngô Hồng Nam Tiến   Các phép thử về Dầu cách điện và Dầu thuỷ lực/

Accredited Insulation and Hydraulic oil tests

Số hiệu/ Code:                        VILAS 468

Địa chỉ/ Address:         727 Phạm Văn Đồng, TP Pleiku, tỉnh Gia Lai

Địa điểm/Location:     Công ty thủy điện Ialy, xă Ialy, huyện Chưpăh, tỉnh Gia Lai

Điện thoại/ Tel: 059 2222008             Fax:  059 3866470

E-mail: ptn@ialyhpc.vn                      Website: www.ialyhpc.vn   


Lĩnh vực thử nghiệm: Điện – Điện tử

Field of Testing: Electrical - Electronic

 

TT

Tên sản phẩm, vật liệu được thử

Materials or products tested

Tên phương pháp thử cụ thể

The name of specific tests

Giới hạn phát hiện

(nếu có)/Phạm vi đo

Detection limit (if any)/range of measurement

Phương pháp thử

Test methods

1.       

Máy điện quay

Rotating electrical machines

 

Đo điện trở cách điện

Insulation resistance tests

10kΩ/100kΩ÷1TΩ;

Điện áp ra: 250VDC, 500VDC, 1kVDC, 2,5kVDC, 5kVDC, 10kVDC

độ chính xác đến 2

TCVN 6627-1: 2008

IEC 60034-4:2008

2.       

Đo điện trở một chiều các cuộn dây

Direct-current windings resistance measurements

0,1µΩ/2mΩ÷20kΩ

Ḍng điện:

200µA/ 0,1÷50A

độ chính xác đến 0,1

TCVN 6627-1: 2008

IEC 60034-4:2008

3.       

Thử nghiệm điện áp duy tŕ

Withstand voltage tests

1kV/1÷35kV;

Thời gian:15s, 60s;

Điện dung cộng hưởng:

0,1÷1,4µF

TCVN 6627-1: 2008

TCVN 6099-1:2007

TCVN 6099-2:2007

4.       

Máy biến áp lực (loại ngâm trong dầu và loại khô)

Power transformers (oil-immersed type and dry-type)

Đo điện trở cách điện

Insulation resistance tests

10kΩ/100kΩ÷1TΩ;

Điện áp ra: 250VDC, 500VDC, 1kVDC, 2,5kVDC, 5kVDC, 10kVDC

độ chính xác đến 2

TCVN 6306-1: 2006

TCVN 6306-3: 2006

TCVN 6306-11: 2009

5.       

Đo điện trở một chiều các cuộn dây

Measurements of winding resistance

0,1µΩ/2mΩ÷20kΩ

Ḍng điện:

200µA/0,1÷50A

độ chính xác đến  0,1

TCVN 6306-1: 2006

TCVN 6306-3: 2006

TCVN 6306-11: 2009

6.       

Máy biến áp lực (loại ngâm trong dầu và loại khô)

Power transformers (oil-immersed type and dry-type)

Đo điện dung và tổn hao điện môi tgδ

Capacitance and Dielectric dissipation factor tests

Điện dung:

0,01pF/1pF÷100µF;

Tgδ: 0,01%/(0÷±999,99)%;

Điện áp ra:

0÷12kVAC

Ḍng điện ra: 100mA

độ chính xác đến 0,5

TCVN 6306-3: 2006

TCVN 6306-1: 2006

7.       

Đo tỉ số điện áp

Measurements of voltage ratio

0,01/(0,8÷1500)

Điện áp: 8V, 40V, 80V

Ḍng điện: 1A

độ chính xác đến 0,2

TCVN 6306-1: 2006

TCVN 6306-11: 2009

8.       

Đo tổn thất không tải và ḍng không tải

Measurements of no-load loss and current

20µA/0,2mA÷2A

Điện áp: (20÷3000)VAC

độ chính xác đến 0,5

TCVN 6306-1: 2006

TCVN 6306-11: 2009

9.       

Đo trở kháng ngắn mạch và tổn thất có tải

Measurements of short-circuit impedance and load loss

1V/(150÷400)V

10mA/(1÷600)A

độ chính xác đến 0,5

TCVN 6306-1: 2006

TCVN 6306-11: 2009

10.   

Thử nghiệm điện áp duy tŕ đối với thiết bị có điện áp định mức Ur≤35kV

Withstand voltage tests with Ur≤35kV

Điện áp:

 20V/(1÷100)kV

Ḍng điện:

2mA/(10÷200)mA

TCVN 6306-3: 2006

TCVN 6099-1:2007

TCVN 6306-11: 2009

TCVN 6099-2:2007

11.   

Máy biến điện áp kiểu cảm ứng và kiểu tụ điện

Inductive and capacitor voltage transformers

Đo điện trở cách điện

Insulation resistance tests

10kΩ/100kΩ÷1TΩ;

Điện áp ra: 250VDC, 500VDC, 1kVDC, 2,5kVDC, 5kVDC,

10kVDC

độ chính xác đến 2

TCVN 7697-2:2007

IEC 60044-5:2004

12.   

Đo điện trở một chiều các cuộn dây

Windings resistance tests

0,1µΩ/2mΩ÷20kΩ

Ḍng điện:

200µA/0,1÷50A

độ chính xác đến 0,1

TCVN 7697-2:2007

IEC 60044-5:2004

13.   

Đo điện dung và tổn hao điện môi tgδ ở tần số nguồn

Capacitance and Dielectric dissipation factor measurements at power-frequency

Điện dung: 0,01pF/1pF÷100µF;

Tgδ: 0,01%/(0÷±999,99)%;

Điện áp ra: 0÷12kVAC;

Ḍng điện ra: 100mA

độ chính xác đến  0,5

TCVN 7697-2:2007

IEC 60044-5:2004

14.   

Máy biến điện áp kiểu cảm ứng và kiểu tụ điện

Inductive and capacitor voltage transformers

Đo tỉ số biến

Ratio interference voltage tests

0,01/0,8÷1500

Điện áp: 8V, 40V, 80V

Ḍng điện: 1A

độ chính xác đến  0,2

TCVN 7697-2:2007

IEC 60044-2:2003

15.   

Thử nghiệm điện áp duy tŕ đối với thiết bị có điện áp định mức Ur≤35kV

Withstand voltage tests with Ur≤35kV

Điện áp: 20V/(1÷100)kV

Ḍng điện: 2mA/(10÷200)mA

TCVN 7697-2:2007

IEC 60044-5:2004

16.   

Máy biến ḍng điện

Current transformers

Đo điện trở cách điện

Insulation resistance tests

10kΩ/100kΩ÷1TΩ;

Điện áp ra: 250VDC, 500VDC, 1kVDC, 2,5kVDC, 5kVDC, 10kVDC

độ chính xác đến 2

TCVN 7697-1:2007

IEC 60044-1:2003

17.   

Đo điện trở một chiều các cuộn dây

Windings resistance tests

0,1µΩ/2mΩ÷20kΩ

Ḍng điện: 200µA,

0,1÷50A

độ chính xác đến 0,1

TCVN 7697-1:2007

IEC 60044-1:2003

18.   

Đo tỉ số biến

Ratio interference voltage tests

0,01/0,8÷1500

Điện áp: 8V, 40V, 80V

Ḍng điện: 1A

độ chính xác đến 0,2

TCVN 7697-1:2007

IEC 60044-1:2003

19.   

Đo điện dung và tổn hao điện môi tgδ

Measurements of Capacitance and Dielectric dissipation factor

 

Điện dung:

0,01pF/1pF÷100µF;

Tgδ:

0,01%/(0÷±999,99)%;

Điện áp ra: 0÷12kVAC;

Ḍng điện ra: 100mA

độ chính xác đến 0,5

TCVN 7697-1:2007

IEC 60044-1:2003

20.   

Thử nghiệm điện áp duy tŕ đối với thiết bị có điện áp định mức Ur≤35kV

Withstand voltage tests with Ur≤35kV

 

Điện áp: 20V/(1÷100)kV

Ḍng điện:

mA/(10÷200)mA

TCVN 7697-1:2007

IEC 60044-1:2003

21.   

Chống sét van

Surge arresters

Đo điện trở cách điện

Insulation resistance tests

10kΩ/100kΩ÷1TΩ;

Điện áp ra: 250VDC, 500VDC, 1kVDC, 2,5kVDC, 5kVDC, 10kVDC

độ chính xác đến 2

TCVN 8097-1: 2010

22.   

Thử nghiệm điện áp phóng tần số công nghiệp chống sét có điện áp định mức Ur≤35kV

Power-frequency voltage sparkover tests for arrester voltage class Ur≤35kV

Điện áp: 20V/(2÷50)kV

Ḍng điện: (1÷20)mA

TCVN 6099-1:2007

TCVN 8097-1: 2010

23.   

Sứ cách điện

Insulators

Đo điện trở cách điện

Insulation resistance tests

10kΩ/100kΩ÷1TΩ;

Điện áp ra: 250VDC, 500VDC, 1kVDC, 2,5kVDC, 5kVDC, 10kVDC

độ chính xác đến 2

TCVN 7998-1: 2009

24.   

Thử nghiệm điện áp duy tŕ đối với thiết bị có điện áp định mức Ur≤35kV

Withstand voltage tests with Ur≤35kV

Điện áp: 20V/(1÷100)kV

Ḍng điện:

2mA/(10÷200)mA

TCVN 6099-1:2007

TCVN 7998-1: 2009

25.   

Dao cách ly

Disconnectors

Đo điện trở cách điện

Insulation resistance test

10kΩ/100kΩ÷1TΩ;

Điện áp ra: 250VDC, 500VDC, 1kVDC, 2,5kVDC, 5kVDC, 10kVDC

độ chính xác đến 2

IEC 62271- 102: 2001

26.   

Dao cách ly

Disconnectors

Đo điện trở tiếp xúc các tiếp điểm

Contacts resistance tests

 

1µΩ/1µΩ÷1mΩ

Ḍng điện: 100A, 200A;

Điện áp: 3V, 3,8V;

độ chính xác đến 1

IEC 62271- 102: 2001

27.   

Thử nghiệm điện áp duy tŕ đối với thiết bị có điện áp định mức Ur≤35kV

Withstand voltage test with Ur≤35kV

Điện áp: 20V/(1÷100)kV;

Ḍng điện: 2mA/(10÷200)mA

TCVN 6099-1:2007

IEC 62271- 102: 2001

28.   

Hệ thống nối đất

Earthing systems

Đo điện trở suất và điện trở nối đất

Resistivity and Earthing resistance tests

0,01Ω/0,1Ω÷100kΩ;

Điện áp: 16V; 32V;

Tần số: (55÷128)Hz

độ chính xác đến 1

IEEE Std 81.2- 1991

29.   

Rơle ḍng điện, tần số, điện áp, tổng trở, quá ḍng có hướng, công suất, so lệch

Current relays,

Frequency relays,

Voltage relays,

Impedance relays,

Directional overcurrent relays,

Power relays,

Biased differential relays

Đo điện trở cách điện

Insulation resistance tests

10kΩ/100kΩ÷2000MΩ

Điện áp:

250V, 500V, 1000V

độ chính xác đến 1,5

IEC 60255-5: 2000

(Mục 6.2 - Phần 6)

30.   

Thử ḍng điện tác động/trở về (rơle ḍng điện)

Pick-up/Drop-off current tests (current relays)

Ḍng điện:

AC:0,1A/(1÷30)A;

IEC 255-7: 1991

(Mục 3.13 - Phần 3:)

31.   

Thử tần số tác động/trở về (rơle tần số)

Pick-up/Drop-off  frequency tests  (frequency relays)

0,1Hz/(1÷1000)Hz

Điện áp AC:

0,1V/(1÷300)V

IEC 255-7: 1991

(Mục 3.13 - Phần 3:)

32.   

Rơle ḍng điện, tần số, điện áp, tổng trở, quá ḍng có hướng, công suất, so lệch

Current relays,

Frequency relays,

Voltage relays,

Impedance relays,

Directional overcurrent relays,

Power relays,

Biased differential relays

Thử điện áp tác động/trở về (rơle điện áp)

Pick-up/Drop-off  voltage tests (voltage relays)

Điện áp AC:

0,1V/(1÷300)V

Điện áp DC:

0,1V/(1÷260)V

IEC 255-7: 1991

(Mục 3.13 - Phần 3:)

33.   

Thử tổng trở tác động/trở về (rơle tổng trở)

Pick-up/Drop-off  impedance tests (impedance relays)

0,001Ω/(0,1÷200)Ω

Điện áp AC:

0,1V/(1÷300)V

Ḍng điện AC:

0,1A/(1÷30)A

Góc pha:

0,010/(0 ÷ 360)0

IEC 255-16: 1982

(Mục 14; Mục 15 - Phần 3)

34.   

Thử miền tác động/trở về (rơle quá ḍng có hướng, rơle công suất)

Pick-up/Drop-off  zone tests (directional relay and power relays)

Điện áp AC:

0,1V/(1÷300)V

Ḍng điện:

 0,1A/(1÷30)A

Góc pha:

0,010/(0 ÷ 360)0

IEC 255-12: 1980

(Mục 14.2 - Phần 3)

35.   

Thử miền tác động/trở về (rơle so lệch)

Pick-up/Drop-off  zone tests (biased differential relays)

Điện áp AC:

0,1V/(1÷300)V

Ḍng điện:

 0,1A/(1÷30)A

Góc pha: 0,010/(0 ÷ 360)0

IEC 255-13: 1980

(Mục 15.2 - Phần 3)

36.   

Đồng hồ điện áp AC/DC 45÷65Hz

Volmeters AC/DC 45÷65Hz

Đo điện trở cách điện

Insulation resistance tests

10kΩ/100kΩ÷2000MΩ;

Điện áp: 250V, 500V, 1000V

độ chính xác đến 0,5

IL.QT-SOP.ĐHĐ

(Mục 5.2.2)

37.   

Đồng hồ điện áp AC/DC 45÷65Hz

Volmeters AC/DC 45÷65Hz

Kiểm tra độ trở về không

Zero point checks

Điện áp AC:

0,1V/(1÷300)V

Điện áp DC:

0,1V/(1÷260)V

IL.QT-SOP.ĐHĐ

(Mục 5.2.3)

38.   

Kiểm tra sai số cơ bản và độ hồi sai

Base error class checks

Điện áp AC:

0,1V/(1÷300)V

Điện áp DC:

0,1V/(1÷260)V

độ chính xác đến 0,1

IL.QT-SOP.ĐHĐ

(Mục 5.2.4)

39.   

Đồng hồ ḍng điện AC 45÷65Hz

Ampemeters AC 45÷65Hz

Đo điện trở cách điện

Insulation resistance tests

10kΩ/100kΩ÷2000MΩ;

Điện áp:

250V, 500V, 1000V

độ chính xác đến 1,5

IL.QT-SOP.ĐHĐ

(Mục 5.2.2)

40.   

Kiểm tra độ trở về không

Zero point checks

Ḍng điện AC:

0,1A/(1÷30)A;

IL.QT-SOP.ĐHĐ

(Mục 5.2.3)

41.   

Kiểm tra sai số cơ bản và độ hồi sai

Base error class checks

Ḍng điện AC:

0,1A/(1÷30)A;

độ chính xác đến 0,1

IL.QT-SOP.ĐHĐ

(Mục 5.2.4)

42.   

Đồng hồ đo công suất tác dụng và phản kháng

Wattmeters and Varmeters

Đo điện trở cách điện

Insulation resistance tests

10kΩ/100kΩ÷2000MΩ

Điện áp: 250V, 500V, 1000V

độ chính xác đến 1,5

IL.QT-SOP.ĐHĐ

(Mục 5.2.2)

43.   

Đồng hồ đo công suất tác dụng và phản kháng

Wattmeters and Varmeters

Kiểm tra độ trở về không

Zero point checks

0,1mW/(0,5÷27000)W

0,1mVar/(0,5÷27000)Var

Điện áp AC:

0,1V/(1÷300)V

Ḍng điện AC:

0,1A/(1÷30)A

IL.QT-SOP.ĐHĐ

(Mục 5.2.3)

44.   

Kiểm tra sai số cơ bản và độ hồi sai

Base error class checks

0,1mW/(0,5÷27000)W

0,1mVar/(0,5÷27000)Var

Điện áp AC:

0,1V/(1÷300)V

Ḍng điện AC:

0,1A/(1÷30)A

độ chính xác đến 0,1

IL.QT-SOP.ĐHĐ

(Mục 5.2.4)

45.   

Áp kế kiểu ḷ xo

Spring pressure gauses

 

Kiểm tra bên ngoài

Visual checks

-

ĐLVN 229:2010

46.   

Thử nghiệm độ không tuyến tính, độ hồi sai

Nonlinear and return false tests

0,001Bar/(0,1÷350)Bar

ĐLVN 229:2010

47.   

Thử nghiệm quá tải

Overload tests

0,001Bar/(0,1÷350)Bar

ĐLVN 229:2010

48.   

Dầu cách điện

Insulation oil

Đo điện áp đánh thủng

Breakdown voltage

0,01kV/(1÷100)kV

IEC 60156:1995

49.   

Tổn thất điện môi tgδ

Dielectric loss tgδ

0,00001/(0,00001÷4,910)

IEC 60247:2004

 

 


Lĩnh vực thử nghiệm: Hóa

Field of Testing: Chemical

 

TT

Tên sản phẩm, vật liệu được thử

Materials or products tested

Tên phương pháp thử cụ thể

The name of specific tests

Giới hạn phát hiện (nếucó)/Phạm vi đo

Detection limit (if any)/range of measurement

Phương pháp thử

Test methods

1

Dầu cách điện

Insulation oil

Đo hàm lượng nước

Water content

0,1µg/(10÷200)µg

IEC 60814:1997

2

Tạp chất cơ học

Mechanical impurities

Đường kính hạt:

1µm/(1÷ 100)µm

IEC 60970:1989

3

Trị số axit

Neutralisation value

Độ pH: 0,01/(0 ÷ ±14)

IEC 62021-1:2003

4

Phân tích khí ḥa tan trong dầu (H2, O2, N2, CH4, CO, CO2, C2H2, C2H4, C2H6, C3H8)

Dissolved gas analysis (H2, O2, N2, CH4, CO, CO2, C2H2, C2H4, C2H6, C3H8)

 

H2: 0,246ppm/

1÷500.000 ppm

ASTM D3612-02:2009

O2: 4,383ppm/

15÷500.000 ppm

N2: 5,407ppm/

15÷500.000 ppm

CH4: 0,044ppm/

1÷500.000ppm

CO: 0,044 ppm/

1÷500.000 ppm

CO2: 0,126ppm/

1÷500.000 ppm

C2H2: 0,025ppm/

1÷500.000 ppm

C2H4: 0,024ppm/

1÷500.000 ppm

C2H6: 0,022 ppm/

1÷500.000 ppm

C3H8: 0,080ppm/

1÷500.000 ppm

5

Dầu cách điện

Insulation oil

Nhiệt độ chớp cháy cốc kín

Flash point (closed cup)

0,1ºC/(20÷370)ºC

ASTM D93-10:2010

6

Dầu thủy lực

Hydraulic oil

Đo hàm lượng nước

Water content

0,1µgH2O/

10÷200 µgH2O

IEC 60814:1997

7

Tạp chất cơ học

Mechanical impurities

Đường kính hạt:

1µm/(1÷ 100)µm

IEC 60970:1989

8

Hàm lượng axit và bazơ ḥa tan trong nước

Acid and alkali content in water

Độ pH: 0,01/(0 ÷ ±14)

GOST 6307:1980

9

Nhiệt độ chớp cháy cốc hở

Flash point (opened cup)

0,1ºC /(20÷400)ºC

ASTM D92-02b:2003

10

Trị số axit

Neutralisation value

Độ pH: 0,01/(0 ÷ 14)

IEC 62021-1:2003

11

Độ Nhớt động học

Viscosity

0,01 cst/( 0.5÷6000) cst

ASTM D445-09:2009

 

Ghi chú/Note:

-          IL.QT-SOP.ĐHĐ là các quy tŕnh thử nghiệm do PTN tự xây dựng/ In-house testing procedures